1. Bức tranh toàn cảnh và các chỉ số tăng trưởng (2021 – 2024)
Giai đoạn từ năm 2021 đến 2024 chứng kiến sự bứt phá vượt bậc về mặt tài chính lẫn quy mô hoạt động của ngành triển lãm Hàn Quốc:
- Tổng doanh thu (Total Sales Volume): Duy trì ở mức 1,5 tỷ USD vào năm 2021 - 2022, tăng lên 1,8 tỷ USD năm 2023 và bùng nổ đạt 2,7 tỷ USD vào năm 2024.
- Lợi nhuận hoạt động (Operating Profit): Phục hồi ngoạn mục từ mức âm 36 triệu USD (2021) lên 95 triệu USD (2022), đạt 120 triệu USD (2023) và cán mốc 900 triệu USD (2024).
- Số lượng doanh nghiệp vận hành: Tăng trưởng liên tục từ 2.406 doanh nghiệp (2021) lên 3.230 doanh nghiệp vào năm 2024.
- Số lượng triển lãm được tổ chức: Mở rộng từ 593 sự kiện (2021) lên 736 sự kiện (2024).
- Diện tích không gian triển lãm trung bình: Tăng từ 9.174 m² (2021) lên 10.030 m² cho mỗi sự kiện (2024).
- Lượng khách tham quan trung bình: Tăng đều đặn từ 8.939 người (2021) lên 12.950 người/sự kiện (2024).

2. Cơ sở hạ tầng và lộ trình mở rộng địa điểm triển lãm
Hiện tại, Hàn Quốc có 20 trung tâm triển lãm chính đang vận hành trên toàn quốc, tiêu biểu như KINTEX, COEX, BEXCO, EXCO, SETEC, Songdo Convensia, Suwon Convention Center, Kimdaejung Convention Center, ICC JEJU...
Theo kế hoạch phát triển hạ tầng quốc gia, tổng diện tích không gian triển lãm tại Hàn Quốc dự kiến sẽ tăng gấp đôi vào năm 2031.
Năm 2026
20 Trung tâm
Tổng diện tích: 33 triệu m²
Mục tiêu 2031
33 Trung tâm
Tổng diện tích: 60 triệu m²
3. Cơ cấu các lĩnh vực triển lãm
Ngành triển lãm Hàn Quốc phục vụ tổng cộng 17 lĩnh vực ngành nghề khác nhau. Trong đó, nhóm ngành tiêu dùng như Nông / Lâm / Thủy sản / Đồ uống, Giải trí / Du lịch / Thể thao và Văn hóa / Nghệ thuật chiếm tỷ trọng lớn nhất. Đồng thời, các ngành chiến lược như Điện / Điện tử / Viễn thông hay Y tế cũng ghi nhận đà tăng trưởng mạnh.

| STT | Lĩnh vực ngành nghề | Số lượng triển lãm | Tỷ lệ (%) |
|---|---|---|---|
| 1 | Nông nghiệp / Lâm nghiệp / Thủy sản / Đồ uống | 128 | 17,40% |
| 2 | Giải trí / Du lịch / Thể thao | 107 | 14,50% |
| 3 | Văn hóa / Nghệ thuật | 87 | 11,80% |
| 4 | Sản phẩm cho trẻ em / Dịch vụ chăm sóc | 58 | 7,90% |
| 5 | Xây dựng - Kiến trúc / Thiết kế nội thất | 57 | 7,70% |
| 6 | Điện / Điện tử / CNTT / Viễn thông | 46 | 6,30% |
| 7 | Đồ gia dụng / Quà tặng | 32 | 4,30% |
| 8 | In ấn, Đóng gói, Kỹ thuật, Sản xuất | 32 | 4,30% |
| 9 | Y tế / Thiết bị y tế / Quang học | 29 | 3,90% |
| 10 | Tài chính / Bất động sản / Dịch vụ doanh nghiệp | 28 | 3,80% |
| 11 | Năng lượng / Môi trường | 26 | 3,50% |
| 12 | Giáo dục | 26 | 3,50% |
| 13 | Công cộng / Quốc phòng | 25 | 3,40% |
| 14 | Tiệc cưới | 19 | 2,60% |
| 15 | Làm đẹp / Mỹ phẩm | 15 | 2,00% |
| 16 | Giao thông vận tải / Dịch vụ | 14 | 1,90% |
| 17 | Dệt may / Trang phục / Trang sức | 7 | 1,00% |

4. Các xu hướng phát triển chủ đạo
Để duy trì sức cạnh tranh toàn cầu, ngành triển lãm Hàn Quốc đang đẩy mạnh 3 trụ cột phát triển chiến lược:
Phát triển bền vững (ESG)
Áp dụng quản trị ESG, tổ chức chương trình đào tạo ESG cho lãnh đạo và khuyến khích ứng dụng các giải pháp thi công, vật liệu sinh thái thân thiện với môi trường.
Chuyển đổi số (DX)
Đẩy nhanh ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong quản lý dữ liệu, phân tích cơ hội kinh doanh cá nhân hóa và phát triển các mô hình triển lãm thực tế ảo (Virtual Exhibition).
Phát triển nhân lực
Giải quyết bài toán thiếu hụt nhân sự bằng các khóa đào tạo chuyên sâu cho người mới gia nhập ngành, bồi dưỡng chuyên gia cao cấp và vận hành mạng lưới cố vấn (Mentorship).
Sự bứt phá về quy mô tài chính, kế hoạch mở rộng gấp đôi diện tích hạ tầng vào năm 2031 cùng chiến lược chuyển đổi số và ESG toàn diện đang biến Hàn Quốc trở thành điểm đến triển lãm hàng đầu châu Á.
Đây không chỉ là bước tiến quan trọng của nền kinh tế nội địa mà còn mở ra cơ hội hợp tác, giao thương quốc tế quy mô lớn cho các doanh nghiệp toàn cầu.
Nguồn tin: AKEI Association of Korean Exhibition Industry
